Skip to main content

Digital Process Twin giúp rút ngắn thời gian và giảm chi phí sản xuất tại J&J

Trong ngành dược phẩm, đưa sản phẩm ra thị trường càng sớm càng có thể cứu sống nhiều người. Vì vậy, J&J Innovative Medicine đã ứng dụng Digital Process Twin của Siemens để nâng cao hiệu quả sản xuất.

Digital Twin của J&J: Thúc đẩy đổi mới nhanh hơn

Tại J&J Innovative Medicine ở Bỉ, đưa sản phẩm mới ra thị trường trong thời gian ngắn nhất không chỉ là bài toán kinh tế mà còn mang ý nghĩa sống còn. Để tối ưu quy trình sản xuất, công ty đã triển khai một dự án thí điểm với Digital Process Twin của Siemens. Ông Niels Vandervoort, Quản lý cấp cao phụ trách Dữ liệu & hệ thống tại nhà máy thí điểm của J&J Innovative Medicine, chia sẻ: “Kết quả mang lại rất ấn tượng. Dự án thí điểm giúp rút ngắn đáng kể thời gian xử lý, giảm lượng hóa chất tiêu thụ và tiết kiệm chi phí.”

Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm mặc đồ bảo hộ đang kiểm tra các lọ mẫu trong cơ sở sản xuất dược phẩm

Bào chế dược phẩm từ các thành phần hóa học

Tại J&J Innovative Medicine, một loại thuốc ra đời như thế nào? Trong phòng thí nghiệm, đội ngũ nghiên cứu xây dựng quy trình hóa học theo từng bước để tạo ra hoạt chất mới. Khi hoàn tất giai đoạn nghiên cứu, quy mô sản xuất tiếp tục mở rộng theo nhiều cấp độ, từ vài lít ban đầu đến hàng chục nghìn lít trong sản xuất thương mại. Hoạt động phát triển tập trung tại hai cơ sở ở Bỉ: Nhà máy phát triển hóa chất quy mô nhỏ (CDMP, tại Beerse) và Nhà máy thí điểm phát triển hóa chất (CDPP, tại Geel).

Niels chia sẻ: “Quá trình tạo ra sản phẩm hóa học khá giống nấu ăn. Các thành phần được đưa vào thiết bị phản ứng để tạo thành chất mới. Trong suốt quá trình này, cần kiểm soát chặt chẽ các thông số quan trọng như nhiệt độ, áp suất và tốc độ khuấy, nhằm đảm bảo sản phẩm luôn đạt yêu cầu, an toàn và ổn định về chất lượng. Tất cả thông số đều được theo dõi liên tục.”

Tại J&J, chúng tôi luôn hướng đến giảm thiểu tác động môi trường trong quá trình sản xuất. Vì vậy, chúng tôi đã triển khai một dự án thí điểm với Digital Process Twin của Siemens.
Niels Vandervoort, Quản lý cấp cao phụ trách Dữ liệu & hệ thống tại nhà máy thí điểm, J&J Innovative Medicine

Từ hòa tan đến kết tinh

Niels cho biết: “Thiết bị phản ứng chứa dung môi, trong đó các chất hóa học hòa tan dưới điều kiện phù hợp để phản ứng với nhau hiệu quả nhất. Sau đó, cần đưa các chất vừa hình thành ra khỏi thiết bị để tạo thành thành phẩm cuối cùng. Để thực hiện bước này, cần hạn chế tình trạng các chất mới tiếp tục hòa tan, đồng thời chuyển các chất này về trạng thái rắn hoặc kết tinh. Vì vậy, dung môi ban đầu được thay bằng dung môi kết tinh — còn gọi là bước chuyển đổi dung môi. Quá trình này thường tiến hành bằng chưng cất hoặc đun sôi. Với bồn chứa khoảng 1.000 lít, công đoạn này tiêu tốn khá nhiều thời gian. Chẳng hạn, nếu toàn bộ quá trình tổng hợp kéo dài 80 giờ, riêng bước chuyển đổi dung môi có thể chiếm tới 20 giờ.”

“Nếu tối ưu được bước chuyển đổi dung môi, có thể tiết kiệm đáng kể thời gian và nâng cao hiệu quả trên toàn bộ quy trình. Doanh nghiệp nào cũng hướng đến vận hành hiệu quả, nhưng trong lĩnh vực liên quan đến sức khỏe con người, yêu cầu này càng trở nên cấp thiết. Tối ưu quy trình còn giúp giảm lượng hóa chất sử dụng. Đây là mục tiêu quan trọng tại J&J, chúng tôi luôn hướng đến giảm thiểu tác động môi trường trong sản xuất. Vì vậy, J&J đã triển khai dự án thí điểm với Digital Process Twin của Siemens — trước mắt tập trung cải thiện một bước chuyển đổi dung môi, sau đó mở rộng sang toàn bộ quy trình chuyển đổi.”

Mô hình liên tục đưa ra dự đoán và so sánh với dữ liệu thực tế, nhờ đó quy trình không ngừng được tối ưu.
Nicolas Catrysse, BD Digitalization Solutions, Siemens

Mô phỏng chuyển đổi dung môi trong môi trường số

Nicolas Catrysse, phụ trách Phát triển kinh doanh giải pháp số hóa tại Siemens, cho biết: “Trước tiên, chúng tôi thiết lập mô hình quy trình trên nền tảng gPROMS FormulatedProducts — đây là một nền tảng mô phỏng tiên tiến. Phần mềm này giúp tích lũy hiểu biết về cơ chế vận hành và dự báo quá trình phản ứng dựa trên cơ sở khoa học (và sinh học). Nhờ đó, mô hình quy trình trở thành mô hình số của quá trình sản xuất, đồng thời là nền tảng quan trọng của Bản sao số. Ở cấp độ này, hướng tiếp cận khác với các mô hình thiên về dữ liệu. Cách tiếp cận này mang lại nhiều lợi thế: cho phép tối ưu ở quy mô rộng hơn, giảm đáng kể nhu cầu dữ liệu (chỉ còn khoảng một phần năm), đồng thời rút ngắn thời gian triển khai và giúp vận hành, bảo trì thuận tiện hơn.”

“Sau khi hoàn thiện mô hình, chúng tôi hiệu chỉnh bằng dữ liệu thu thập trực tiếp từ quy trình thực tế. Dựa trên nguồn dữ liệu này, nhóm phát triển một ứng dụng số trên nền tảng gPROMS Digital Applications Platform (gDAP). Ban đầu, quy trình vận hành theo cơ chế vòng hở. Tiếp đó, nhóm đánh giá phản hồi của mô hình trước tín hiệu đầu vào từ hệ thống điều khiển và thiết lập cơ chế vòng kín. gDAP liên tục đưa ra dự đoán trong suốt quá trình và so sánh với dữ liệu thực tế, từ đó giúp tối ưu quy trình liên tục."

Niels chia sẻ thêm: "Tôi thường ví quá trình này như một hệ thống định vị GPS. Quy trình bắt đầu từ một trạng thái dung môi — điểm A — và hướng tới một trạng thái khác — điểm B. Mô hình sẽ xác định lộ trình từ A đến B theo thời gian thực, ưu tiên phương án ngắn nhất, nhanh nhất hoặc thân thiện với môi trường. Mô hình đưa ra lộ trình tối ưu, đồng thời liên tục cập nhật dựa trên điều kiện thực tế, chẳng hạn khi xuất hiện đường vòng hoặc sự cố.”

Giảm 35% tổng chi phí

Dự án thí điểm mang lại kết quả rất ấn tượng. Digital Process Twin giúp giảm 30% lượng dung môi sử dụng. Thời gian chuyển đổi giảm 35%, đồng thời kéo giảm tổng chi phí ở mức tương ứng. Niels chia sẻ: “Kết quả vượt ngoài mong đợi.

Hiệu quả không chỉ thể hiện ở khía cạnh chi phí mà còn giúp quy trình vận hành ổn định hơn. Hiện nay, J&J đã mở rộng thử nghiệm sang thêm bốn bước chuyển đổi dung môi, với kỳ vọng đạt kết quả tương tự, bởi các cải tiến này không chỉ áp dụng cho một trường hợp riêng lẻ.”

“Ngoài ra, cách tiếp cận này còn mang lại lợi ích đáng kể khi xây dựng các quy trình mới. Chỉ riêng việc tối ưu các bước chuyển đổi dung môi hiện có cũng đã mang lại hiệu quả kinh tế cao. Nếu áp dụng mô hình ngay từ trước khi mở rộng sản xuất — tức là ở giai đoạn phòng thí nghiệm — có thể tiết kiệm thêm nhiều thời gian và nguồn lực. Thử nghiệm trong phòng thí nghiệm luôn ít tốn kém hơn so với triển khai ở quy mô công nghiệp. Vì vậy, hiện nay J&J đang nghiên cứu cách tận dụng dữ liệu từ phòng thí nghiệm để xây dựng mô hình, phục vụ cho sản xuất ở quy mô lớn hơn trong tương lai.”

Thử nghiệm trong môi trường số giúp tiết kiệm đáng kể thời gian và nguồn lực.
Niels Vandervoort, Quản lý cấp cao phụ trách Dữ liệu & hệ thống tại nhà máy thí điểm, Johnson & Johnson Innovative Medicine

Triển khai mô hình trong môi trường GMP

Việc áp dụng các mô hình trong môi trường Thực hành sản xuất tốt (GMP) đặt ra nhiều yêu cầu khắt khe. Mọi hoạt động cần tuân thủ tiêu chuẩn GMP do Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) và Cơ quan Dược phẩm Châu Âu (EMA) ban hành, bao gồm theo dõi lịch sử kiểm tra, kiểm soát phiên bản, đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu, bảo mật cùng các yêu cầu liên quan. Nicolas cho biết: “Khi triển khai mô hình ở quy mô sản xuất thương mại, chúng tôi đáp ứng đầy đủ các yêu cầu bổ sung thông qua nền tảng phần mềm SIPAT, dựa trên kinh nghiệm trong lĩnh vực công nghệ phân tích quy trình (PAT). SIPAT đồng thời là hệ thống quản lý dữ liệu chất lượng PAT tập trung, sử dụng xuyên suốt từ phòng thí nghiệm, nhà máy thí điểm đến sản xuất quy mô lớn. Nhờ đó, các mô hình có thể triển khai hiệu quả, nhanh chóng và mang lại kết quả ấn tượng.”

Mở rộng khả năng ứng dụng mô hình

“Gần đây, chúng tôi đã sử dụng Digital Process Twin cho một quy trình mới liên quan đến công đoạn sấy đông khô. Ở quy trình này, nhiệt độ trong thiết bị tăng lên, nhưng vẫn cần duy trì dưới một ngưỡng nhất định, nếu vượt quá, phản ứng sẽ không đạt yêu cầu. Quy trình vận hành ổn định trong phòng thí nghiệm, nhưng khi mở rộng lên quy mô công nghiệp, các thông số thay đổi rõ rệt. Thông thường, cần thiết lập cấu hình thử nghiệm và điều chỉnh nhiều lần để tìm ra bộ thông số phù hợp. Tuy nhiên, lần này nhóm đã mô phỏng cấu hình trên môi trường số, và mô hình cho thấy quy trình không khả thi ở quy mô đó. Nhờ vậy, tiết kiệm đáng kể thời gian và nguồn lực.”

Từ phòng thí nghiệm đến nhà thuốc — xuyên suốt trên nền tảng số

Niels cho biết Digital Process Twin mở ra nhiều triển vọng cho ngành dược phẩm. “Đây mới chỉ là bước khởi đầu. Vẫn còn nhiều cơ hội để nâng cao hiệu quả sản xuất và giảm tác động đến môi trường. Giải pháp này còn giúp rút ngắn thời gian phát triển các quy trình mới trong tương lai. Siemens là đối tác phù hợp, với thế mạnh về phần mềm, am hiểu lĩnh vực dược phẩm và kinh nghiệm trong nhiều ngành công nghiệp.

Về lâu dài, các mô hình số có thể được ứng dụng xuyên suốt từ giai đoạn phát triển đến sản xuất thương mại. Nhờ đó, thời gian triển khai được rút ngắn, qua đó góp phần cứu sống nhiều người.”

Hai kỹ thuật viên mỉm cười trong một cơ sở công nghiệp hiện đại

Liên hệ với chuyên gia của chúng tôi

Bạn muốn nâng cao hiệu quả sản xuất với Digital Process Twin? Hãy liên hệ với chúng tôi để cùng xây dựng giải pháp phù hợp với nhu cầu của bạn.